Hàn 4G là một trong những tư thế hàn nâng cao, thường được áp dụng trong thi chứng chỉ và thực tế sản xuất, xây dựng. Vậy cụ thể hàn 4G là gì, đặc điểm ra sao và tại sao nó lại quan trọng trong nghề hàn? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ theo cách đơn giản, dễ nắm bắt nhất.
Hàn 4G là gì?
- Tư thế khó: mối hàn dễ bị chảy xệ do trọng lực; yêu cầu kiểm soát kim loại nóng chảy rất tốt.
- Yêu cầu kỹ năng cao: thợ hàn phải điều chỉnh dòng điện, góc que/mỏ và tốc độ di chuyển phù hợp để tránh chảy loang, rỗ khí hoặc khuyết tật bề mặt.
- Ít dung sai: mối hàn ở vị trí trần thường có tiêu chuẩn khắt khe hơn trong kiểm tra kỹ thuật.
- Ứng dụng: chế tạo bồn bể, kết cấu thép, đường ống, xây dựng công nghiệp và các vị trí yêu cầu mối hàn ở trần.
Lưu ý kỹ thuật
- Ưu tiên sử dụng que/dây phù hợp và điều chỉnh dòng điện thấp hơn so với tư thế phẳng để kiểm soát kim loại nóng chảy.
- Sử dụng kỹ thuật mồi hồ quang và di chuyển đều tay, tránh dừng lâu trên một điểm.
- Thường thực hiện bằng các phương pháp như hàn que, MIG/MAG, TIG tùy vật liệu và yêu cầu chất lượng mối hàn.
Tóm lại: Hàn 4G là một trong những tư thế hàn khó nhất, đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm cao; là phần quan trọng trong đào tạo, đánh giá tay nghề và ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.

So sánh hàn 4G với 1G, 2G, 3G
- Hàn 1G: Hàn giáp mối ở tư thế phẳng, tấm kim loại nằm ngang. Đây là tư thế dễ nhất, mối hàn ít bị ảnh hưởng bởi trọng lực, thường dùng trong đào tạo cơ bản.
- Hàn 2G: Hàn giáp mối ở tư thế ngang, tấm kim loại đặt thẳng đứng. Thợ hàn phải kiểm soát tốt kim loại nóng chảy để tránh chảy loang.
- Hàn 3G: Hàn giáp mối ở tư thế đứng, có thể hàn từ dưới lên (3G up) hoặc từ trên xuống (3G down). Độ khó cao, đòi hỏi kỹ năng nhiều hơn so với 1G, 2G.
- Hàn 4G : Hàn giáp mối ở tư thế trần, thợ hàn thao tác ngược từ dưới lên. Đây là tư thế khó nhất trong nhóm 1G – 4G, dễ bị chảy xệ và rỗ khí, yêu cầu tay nghề cao.
Bảng so sánh nhanh
| Tư thế hàn | Đặc điểm | Độ khó | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 1G | Hàn phẳng, tấm nằm ngang | Dễ | Đào tạo cơ bản, kết cấu đơn giản |
| 2G | Hàn ngang, tấm đặt đứng | Trung bình | Kết cấu thép, công trình dân dụng |
| 3G | Hàn đứng (từ dưới lên hoặc trên xuống) | Khó | Bồn bể, kết cấu chịu lực, cầu đường |
| 4G | Hàn trần, thao tác ngược | Rất khó | Công nghiệp nặng, chế tạo bồn, kết cấu phức tạp |
Kết luận: Hàn 4G là cấp độ nâng cao, thường dành cho thợ hàn có kinh nghiệm và là yêu cầu bắt buộc khi làm việc trong các ngành công nghiệp lớn.

Có những phương pháp hàn 4G nào?
1. Hàn que 4G
- Sử dụng que hàn có thuốc bọc.
- Phổ biến trong đào tạo nghề hàn và thi chứng chỉ.
- Chi phí thấp, dễ triển khai ở nhiều điều kiện công trường.
- Nhược điểm: tốc độ hàn chậm, dễ bắn tóe khi hàn trần.
2. Hàn MIG/MAG 4G
- Dùng dây hàn và khí bảo vệ (CO₂ hoặc hỗn hợp khí).
- Tốc độ nhanh, mối hàn đều.
- Phù hợp với sản xuất hàng loạt và kết cấu thép lớn.
- Lưu ý: cần tay nghề tốt để tránh chảy loang khi hàn trên cao.

3. Hàn TIG 4G
- Sử dụng điện cực tungsten không nóng chảy, kèm khí trơ (Argon/Helium).
- Cho mối hàn đẹp, ít bắn tóe, ngấu sâu.
- Ứng dụng nhiều trong inox, nhôm, hợp kim màu.
- Nhược điểm: tốc độ hàn chậm, đòi hỏi kỹ năng cao.
Kết luận: Hàn 4G có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau. Phổ biến nhất là hàn que trong đào tạo cơ bản, còn MIG/MAG, TIG, thường được ứng dụng trong sản xuất công nghiệp và các công trình lớn.
.
